Trồng răng Implant là gì? Lợi ích, Quy trình, Chi phí và Phương pháp

Trồng răng Implant – Giải pháp cấy ghép Implant phục hồi răng mất

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile là giải pháp phục hồi răng đã mất bằng cách cấy trụ Implant Titanium vào xương hàm, sau đó kết nối khớp nối Abutment và mão răng sứ để tạo thành răng Implant cố định. Phương pháp có thể áp dụng cho mất 1 răng, mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm với các kỹ thuật Implant đơn lẻ, All-on-4, All-on-6; trường hợp thiếu xương có thể cần ghép xương Implant hoặc nâng xoang theo chỉ định. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được hỗ trợ đánh giá xương hàm bằng CT Cone Beam 3D, giúp bác sĩ lập kế hoạch cấy ghép Implant, hướng đến tích hợp xương ổn định, khôi phục khả năng ăn nhai, thẩm mỹ và hạn chế phải mài răng kế cận.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Trồng răng Implant là gì? Cấu tạo của một răng Implant

Trồng răng Implant là phương pháp phục hồi răng đã mất bằng cách đặt một trụ Implant Titanium vào xương hàm để thay thế chân răng thật. Sau khi trụ ổn định và xảy ra quá trình tích hợp xương Implant, bác sĩ sẽ kết nối Abutment Implant và gắn răng sứ trên Implant để hoàn thiện một chiếc răng mới có hình dáng và chức năng gần với răng tự nhiên.

Khác với hàm tháo lắp chỉ phục hồi phần thân răng hoặc cầu răng cần sử dụng các răng bên cạnh làm trụ, Implant tác động trực tiếp vào vùng mất răng. Nhờ đó, răng phục hình có độ ổn định tốt hơn và không cần mài các răng khỏe mạnh kế cận trong trường hợp trồng Implant đơn lẻ.

1.1. Một răng Implant gồm những bộ phận nào?

Một răng Implant hoàn chỉnh thường gồm 3 thành phần chính:

  • Trụ Implant: Là phần được đặt trực tiếp vào xương hàm, đóng vai trò tương tự chân răng thật. Trụ thường được chế tạo từ Titanium, vật liệu được sử dụng phổ biến trong Implant nha khoa nhờ khả năng tương thích sinh học và khả năng liên kết với mô xương.
  • Abutment Implant: Là bộ phận trung gian kết nối giữa trụ Implant nằm trong xương hàm và phần răng phục hình phía trên.
  • Mão răng sứ: Là phần thân răng nhìn thấy trong khoang miệng. Răng sứ trên Implant được thiết kế về hình dáng, kích thước và màu sắc để hài hòa với các răng còn lại.

Cấu tạo này giúp Implant phục hồi đồng thời cả phần chân răng và thân răng, thay vì chỉ lấp khoảng trống trên cung hàm.

Mô phỏng cấu tạo trồng răng Implant gồm trụ Implant, Abutment và mão răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile.
Mô phỏng cấu tạo trồng răng Implant gồm trụ Implant, Abutment và mão răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile.

1.2. Tích hợp xương Implant là gì?

Sau khi bác sĩ đặt trụ Implant Titanium vào xương hàm, cơ thể cần một khoảng thời gian để mô xương phát triển và liên kết với bề mặt trụ. Quá trình này được gọi là tích hợp xương Implant.

Thông thường, thời gian tích hợp xương có thể kéo dài khoảng 2–6 tháng, tùy vào chất lượng xương, vị trí cấy ghép, loại trụ Implant và khả năng lành thương của từng người. Khi trụ đạt độ ổn định cần thiết, bác sĩ mới tiến hành các bước phục hình tiếp theo.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, tình trạng xương hàm sẽ được đánh giá trước khi cấy ghép để bác sĩ lựa chọn vị trí, kích thước trụ và kế hoạch phục hình phù hợp, thay vì áp dụng cùng một phương án cho mọi trường hợp.

2. Khi nào nên trồng răng Implant?

Trồng răng Implant thường được cân nhắc khi người bệnh bị mất một răng, nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm và muốn phục hồi khả năng ăn nhai bằng một phương án cố định. Việc trồng răng càng được đánh giá sớm sau khi mất răng càng giúp bác sĩ chủ động hơn trong việc kiểm tra tình trạng xương và lập kế hoạch điều trị.

Bác sĩ Nha khoa Tâm Đức Smile thăm khám và đánh giá trường hợp mất răng để tư vấn thời điểm nên trồng răng Implant.
Bác sĩ Nha khoa Tâm Đức Smile thăm khám và đánh giá trường hợp mất răng để tư vấn thời điểm nên trồng răng Implant.

2.1. Mất một răng

Khi chỉ mất 1 răng, bác sĩ có thể sử dụng 1 trụ Implant để thay thế vị trí chân răng đã mất và gắn mão sứ phía trên.

Ưu điểm đáng chú ý của phương án này là không cần mài hai răng khỏe mạnh bên cạnh để làm cầu răng. Vì vậy, Implant thường được cân nhắc ở người muốn phục hồi độc lập vị trí mất răng và bảo tồn tối đa các răng còn lại.

2.2. Mất nhiều răng liên tiếp

Nếu mất nhiều răng nằm cạnh nhau, bác sĩ không nhất thiết phải đặt một trụ cho từng răng trong mọi trường hợp. Tùy chiều dài khoảng mất răng và tình trạng xương hàm, có thể sử dụng nhiều trụ Implant làm điểm tựa cho cầu răng trên Implant.

Phương án này giúp phục hồi một vùng mất răng rộng, tạo độ ổn định tốt hơn so với hàm tháo lắp và hạn chế phụ thuộc vào các răng thật kế cận.

2.3. Mất răng toàn hàm

Người mất răng toàn hàm hoặc chỉ còn lại một số răng không đủ điều kiện bảo tồn có thể được tư vấn các giải pháp Implant toàn hàm như Implant All on 4 hoặc Implant All on 6.

Với All on 4, bác sĩ sử dụng 4 trụ Implant/hàm để nâng đỡ phục hình. Với All on 6, số lượng được tăng lên 6 trụ Implant/hàm, tùy vào cấu trúc xương, lực nhai và kế hoạch phục hình.

Đây là nhóm phương pháp phù hợp với người muốn chuyển từ hàm tháo lắp sang phục hình cố định hoặc bán cố định, nhưng vẫn cần thăm khám kỹ trước khi chỉ định.

2.4. Mất răng lâu ngày và có dấu hiệu tiêu xương hàm

Sau khi mất răng, vùng xương không còn nhận lực nhai như trước và có thể xảy ra tiêu xương hàm theo thời gian. Nếu xương bị thiếu về chiều cao hoặc chiều rộng, việc cấy Implant có thể trở nên phức tạp hơn.

Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ đánh giá xem người bệnh có cần ghép xương Implant, nâng xoang hoặc thực hiện thủ thuật hỗ trợ khác trước hay trong quá trình đặt trụ.

Điều quan trọng là thiếu xương không đồng nghĩa với việc chắc chắn không thể trồng Implant. Khả năng thực hiện cần được xác định dựa trên phim chụp và tình trạng thực tế.

2.5. Ai cần được đánh giá kỹ trước khi cấy ghép Implant?

Không phải mọi trường hợp mất răng đều có thể tiến hành cấy ghép ngay. Bác sĩ cần kiểm tra xương hàm, mô nướu, tình trạng nha chu, bệnh lý răng miệng và sức khỏe toàn thân trước khi đưa ra chỉ định.

Nếu đang có viêm nhiễm, bệnh nha chu chưa kiểm soát hoặc xương chưa đủ điều kiện nâng đỡ trụ, người bệnh có thể cần điều trị ổn định trước.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, quá trình tư vấn Implant nên bắt đầu bằng việc kiểm tra trực tiếp và chụp CT Cone Beam 3D để bác sĩ đánh giá chính xác vùng mất răng, mật độ xương và các cấu trúc giải phẫu liên quan.

3. Trồng răng Implant có ưu điểm gì?

Điểm mạnh của trồng răng Implant là phục hồi răng mất theo hướng thay thế cả chân răng và thân răng. Khi được chỉ định đúng và chăm sóc phù hợp, Implant có thể mang lại độ ổn định cao, cải thiện ăn nhai và giúp người mất răng sinh hoạt thuận tiện hơn.

3.1. Khôi phục khả năng ăn nhai ổn định

Do trụ Implant được cố định trong xương hàm, răng phục hình phía trên có nền nâng đỡ chắc chắn hơn so với hàm tháo lắp.

Người bệnh có thể ăn nhai thuận tiện hơn, đặc biệt ở những vị trí chịu lực lớn như răng hàm. Tuy nhiên, khả năng ăn nhai thực tế còn phụ thuộc vào số lượng Implant, vị trí đặt trụ, loại phục hình và tình trạng khớp cắn.

3.2. Không cần mài răng kế cận khi trồng Implant đơn lẻ

Với trường hợp mất 1 răng, Implant có thể phục hồi độc lập vị trí mất răng mà không cần sử dụng hai răng kế cận làm trụ.

Điều này giúp bảo tồn mô răng thật tốt hơn và là một trong những khác biệt quan trọng giữa trồng Implant đơn lẻ và cầu răng sứ truyền thống.

Nếu hai răng bên cạnh vẫn còn khỏe mạnh, đây là yếu tố rất đáng cân nhắc khi lựa chọn phương án phục hình.

3.3. Hỗ trợ duy trì xương tại vị trí mất răng

Một trong những vấn đề thường gặp sau khi mất răng là tiêu xương hàm. Khi Implant được đặt vào vùng mất răng và tham gia chịu lực trong quá trình ăn nhai, trụ giúp duy trì kích thích cơ học lên vùng xương xung quanh.

Implant không thể bảo đảm ngăn tiêu xương tuyệt đối, nhưng đây là ưu điểm mà các phục hình chỉ nằm phía trên nướu như cầu răng hoặc hàm tháo lắp không thể thay thế hoàn toàn.

3.4. Độ ổn định cao khi sử dụng

Sau khi hoàn tất quá trình tích hợp xương Implant, trụ trở thành nền nâng đỡ cho Abutment Implant và mão sứ phía trên.

Nhờ cấu trúc cố định, người dùng không phải tháo răng ra thường xuyên như hàm tháo lắp và giảm cảm giác lỏng hoặc dịch chuyển trong quá trình ăn nhai.

3.5. Tính thẩm mỹ tự nhiên

Phần răng sứ trên Implant có thể được thiết kế dựa trên màu sắc, kích thước và hình thể của các răng còn lại.

Đặc biệt với vùng răng cửa, bác sĩ cần đồng thời kiểm soát vị trí trụ, mô nướu và hình dáng mão sứ để tạo kết quả hài hòa hơn với nụ cười.

trong-rang-implant-la-gi-5

trong-rang-implant-la-gi-6
trong-rang-implant-la-gi-7
Trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile giúp phục hồi ăn nhai, thẩm mỹ và hạn chế ảnh hưởng đến răng kế cận.

3.6. Có nhiều phương án cho từng tình trạng mất răng

Cấy ghép Implant không chỉ có một hình thức duy nhất. Người bệnh có thể được chỉ định trồng Implant đơn lẻ, cầu răng trên Implant, Implant All on 4, Implant All on 6 hoặc một số phương án phục hình khác tùy tình trạng thực tế.

Vì vậy, điều quan trọng không phải là chọn phương pháp có nhiều trụ nhất hay chi phí cao nhất, mà là xác định phương án phù hợp với số lượng răng mất, tình trạng xương hàm, khả năng ăn nhai và ngân sách điều trị.

Nếu đang mất răng và chưa biết nên chọn Implant đơn lẻ hay phục hình toàn hàm, bạn có thể đến Nha khoa Tâm Đức Smile để được bác sĩ kiểm tra tình trạng răng và xương hàm, từ đó xây dựng kế hoạch trồng răng Implant phù hợp thay vì quyết định chỉ dựa trên giá.

4. Quy trình trồng răng Implant diễn ra như thế nào?

Quy trình trồng răng Implant cần được thực hiện theo từng bước rõ ràng để bác sĩ kiểm soát vị trí đặt trụ, tình trạng xương hàm và khả năng tích hợp xương Implant. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được thăm khám, chụp phim và xây dựng kế hoạch điều trị riêng trước khi tiến hành cấy ghép Implant.

trong-rang-implant-la-gi-10
Quy trình trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile được lên kế hoạch bằng CT Cone Beam 3D và thực hiện theo từng bước rõ ràng.

4.1. Thăm khám và chụp CT Cone Beam 3D

Bước đầu tiên là kiểm tra tình trạng mất răng, mô nướu và thể tích xương tại vị trí cần phục hình. Bác sĩ có thể sử dụng CT Cone Beam 3D để đánh giá chiều cao, chiều rộng xương hàm, vị trí dây thần kinh và các cấu trúc giải phẫu liên quan.

Dữ liệu này giúp bác sĩ xác định vị trí, hướng và kích thước trụ Implant phù hợp. Đây cũng là bước quan trọng để dự đoán người bệnh có cần ghép xương Implant, nâng xoang hoặc điều trị nha chu trước khi cấy trụ hay không.

4.2. Điều trị bệnh răng miệng và ghép xương nếu cần

Nếu đang có viêm nướu, viêm nha chu, nhiễm trùng hoặc các vấn đề răng miệng khác, bác sĩ sẽ ưu tiên kiểm soát trước khi đặt Implant.

Với những trường hợp mất răng lâu ngày, xương có thể bị tiêu khiến thể tích xương không đủ để nâng đỡ Implant. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định ghép xương Implant hoặc một số thủ thuật hỗ trợ nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc cấy trụ.

Không phải khách hàng nào cũng cần ghép xương. Việc có thực hiện hay không cần dựa trên kết quả thăm khám và phim chụp thực tế.

4.3. Cấy trụ Implant vào xương hàm

Sau khi vùng điều trị đáp ứng điều kiện, bác sĩ tiến hành đặt trụ Implant Titanium vào vị trí răng đã mất.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, thời gian đặt một trụ Implant thường được tư vấn khoảng 30–60 phút/trụ, tùy vị trí mất răng, mật độ xương và mức độ phức tạp của ca điều trị.

Trong quá trình thực hiện, vùng cấy ghép được gây tê nên cảm giác khó chịu thường được kiểm soát. Sau thủ thuật, khách hàng có thể xuất hiện ê, sưng hoặc căng nhẹ trong vài ngày đầu tùy cơ địa.

4.4. Chờ trụ Implant tích hợp với xương

Sau khi đặt trụ, Implant cần có thời gian để liên kết ổn định với xương hàm. Giai đoạn này gọi là tích hợp xương Implant.

Thời gian tích hợp thường khoảng 2–6 tháng, nhưng có thể ngắn hoặc dài hơn tùy vào chất lượng xương, vị trí cấy ghép, loại trụ và khả năng lành thương của từng người.

Trong thời gian này, khách hàng cần vệ sinh răng miệng đúng hướng dẫn, hạn chế tác động mạnh lên vùng cấy ghép và tái khám đúng lịch để bác sĩ theo dõi độ ổn định của trụ.

4.5. Gắn Abutment và lấy dấu phục hình

Khi trụ Implant đã ổn định trong xương, bác sĩ tiến hành kết nối Abutment Implant. Đây là bộ phận trung gian liên kết giữa trụ Implant nằm trong xương và mão răng phía trên.

Sau đó, bác sĩ lấy dấu hoặc quét dấu răng để thiết kế răng sứ trên Implant sao cho phù hợp với kích thước cung hàm, khớp cắn và màu sắc của các răng còn lại.

4.6. Gắn răng sứ trên Implant và kiểm tra khớp cắn

Ở bước cuối, mão răng sứ trên Implant được gắn lên Abutment để hoàn thiện chiếc răng mới.

Bác sĩ sẽ kiểm tra độ sát khít, hình dáng, điểm tiếp xúc và khớp cắn để giúp khách hàng ăn nhai thuận lợi hơn. Sau khi hoàn tất, người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng trụ Implant, mô nướu và phục hình phía trên.

5. Chi phí trồng răng Implant bao nhiêu tiền?

Chi phí trồng răng Implant không có một mức cố định cho tất cả mọi người. Giá điều trị phụ thuộc vào loại trụ Implant, số lượng răng mất, tình trạng xương hàm, loại Abutment Implant, mão sứ và các thủ thuật hỗ trợ đi kèm.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, giá trụ Implant đơn hiện được xây dựng theo nhiều phân khúc, khoảng 6.000.000–30.000.000 VNĐ/trụ tùy dòng Implant và kế hoạch phục hình.

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 6.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 10.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 12.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 14.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 16.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 18.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 22.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 23.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 24.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 26.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 28.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 30.000.000

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 10/2026)

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 30.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 40.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 45.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 50.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 51.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 62.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 90.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 100.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 105.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 110.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 114.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 119.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 149.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 4 (cập nhật tháng 10/2026)

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 42.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 62.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 68.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 72.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 76.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 89.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 140.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 145.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 150.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 160.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 172.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 185.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 202.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 6 (cập nhật tháng 10/2026)

5.1. Loại trụ Implant

Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí.

Các dòng trụ Implant Titanium khác nhau có sự khác biệt về xuất xứ, thiết kế bề mặt, khả năng tích hợp xương và chính sách bảo hành. Vì vậy, khách hàng không nhất thiết phải chọn loại đắt nhất mà nên chọn dòng trụ phù hợp với tình trạng xương và nhu cầu sử dụng thực tế.

5.2. Số lượng răng cần phục hồi

Nếu chỉ mất 1 răng, bác sĩ thường cân nhắc trồng Implant đơn lẻ.

Nếu mất nhiều răng hoặc mất toàn hàm, khách hàng có thể được tư vấn cầu răng trên Implant, Implant All on 4 hoặc Implant All on 6. Khi số lượng Implant và phạm vi phục hình tăng, tổng chi phí cũng thay đổi tương ứng.

5.3. Tình trạng xương hàm

Khách hàng vừa mất răng, xương còn tốt thường có kế hoạch điều trị đơn giản hơn.

Ngược lại, trường hợp mất răng lâu năm kèm tiêu xương hàm có thể cần ghép xương Implant, nâng xoang hoặc các thủ thuật hỗ trợ khác. Đây là những hạng mục có thể làm tăng tổng chi phí điều trị.

5.4. Abutment và mão răng sứ

Một răng Implant hoàn chỉnh không chỉ có trụ. Cấu tạo thường gồm trụ Implant + Abutment + mão răng sứ.

Vì vậy, khi so sánh giá giữa các nha khoa, khách hàng nên hỏi rõ mức báo giá đã bao gồm những hạng mục nào. Không nên chỉ nhìn vào giá trụ ban đầu rồi lựa chọn, vì tổng chi phí sau cùng mới là yếu tố cần quan tâm.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng nên thăm khám trực tiếp để bác sĩ xác định số lượng Implant cần đặt, loại trụ phù hợp và những hạng mục có thể phát sinh. Cách này giúp dự toán chi phí sát với tình trạng thực tế hơn.

6. Các phương pháp trồng răng Implant phổ biến hiện nay

Không phải trường hợp mất răng nào cũng sử dụng cùng một phương án. Tùy số lượng răng mất, vị trí mất răng và tình trạng xương hàm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.

6.1. Trồng Implant đơn lẻ

Trồng Implant đơn lẻ thường được áp dụng khi khách hàng mất một răng độc lập.

Bác sĩ đặt 1 trụ Implant tại vị trí chân răng đã mất, sau đó kết nối Abutment Implant và mão sứ phía trên.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là phục hồi riêng vị trí răng mất mà không cần mài hai răng kế cận để làm cầu răng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với người muốn bảo tồn tối đa các răng thật còn khỏe.

6.2. Cầu răng trên Implant

Với trường hợp mất nhiều răng liên tiếp, bác sĩ có thể sử dụng một số trụ Implant làm điểm tựa cho cầu răng phía trên.

Phương án cầu răng trên Implant giúp giảm số lượng trụ cần cấy trong một số trường hợp nhưng vẫn tạo được phục hình cố định, chắc chắn hơn so với hàm tháo lắp.

Số lượng trụ cần thiết sẽ được bác sĩ tính toán dựa trên vị trí mất răng, lực nhai và chất lượng xương.

6.3. Trồng Implant tức thì

Trồng Implant tức thì là phương án đặt Implant sớm ngay sau khi nhổ răng hoặc trong kế hoạch rút ngắn một số giai đoạn điều trị khi điều kiện xương và mô mềm phù hợp.

Phương pháp này có thể giúp giảm số lần can thiệp và rút ngắn tổng thời gian điều trị ở những ca phù hợp.

Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể thực hiện. Nếu vùng nhổ răng có nhiễm trùng, thiếu xương hoặc Implant không đạt độ ổn định cần thiết, bác sĩ có thể khuyến nghị chờ lành thương trước khi cấy trụ.

6.4. Implant All on 4

Implant All on 4 là phương pháp phục hình dành cho một số trường hợp mất răng toàn hàm.

Phương pháp sử dụng 4 trụ Implant/hàm để nâng đỡ một hệ thống răng phục hình cố định phía trên. So với việc đặt một Implant cho từng răng mất, All on 4 giúp tối ưu số lượng trụ trong kế hoạch phục hình toàn hàm.

Đây có thể là lựa chọn phù hợp với người đang sử dụng hàm tháo lắp nhưng muốn cải thiện độ ổn định khi ăn nhai.

6.5. Implant All on 6

Implant All on 6 sử dụng 6 trụ Implant/hàm để nâng đỡ phục hình toàn hàm.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, phương án này được tư vấn cho một số trường hợp mất răng toàn hàm khi tình trạng xương cho phép. Hệ thống 6 trụ Implant có thể nâng đỡ khoảng 12–14 răng phục hình tùy kế hoạch điều trị.

So với All on 4, số lượng trụ nhiều hơn giúp phân bố lực nhai trên nhiều điểm nâng đỡ. Tuy nhiên, lựa chọn All on 4 hay All on 6 không nên chỉ dựa vào số lượng trụ mà cần xem xét xương hàm, khớp cắn, lực nhai và ngân sách của từng khách hàng.

7. Nha khoa Tâm Đức Smile – Địa chỉ trồng răng Implant uy tín tại TP.HCM

Lựa chọn nơi trồng răng Implant cần dựa trên khả năng chẩn đoán, kế hoạch điều trị, hệ thống Implant sử dụng và quy trình theo dõi sau cấy ghép. Đây là điều trị liên quan trực tiếp đến xương hàm, vì vậy khách hàng nên ưu tiên cơ sở có đầy đủ điều kiện đánh giá trước khi thực hiện.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được xây dựng kế hoạch cấy ghép Implant dựa trên tình trạng mất răng thực tế thay vì áp dụng một phương án giống nhau cho tất cả trường hợp.

Nha khoa Tâm Đức Smile là địa chỉ trồng răng Implant uy tín với đội ngũ bác sĩ, công nghệ hiện đại và quy trình thăm khám rõ ràng.
Nha khoa Tâm Đức Smile là địa chỉ trồng răng Implant uy tín với đội ngũ bác sĩ, công nghệ hiện đại và quy trình thăm khám rõ ràng.

7.1. Thăm khám và đánh giá bằng CT Cone Beam 3D

Tâm Đức Smile ứng dụng CT Cone Beam 3D trong quá trình đánh giá Implant.

Hình ảnh 3D giúp bác sĩ quan sát thể tích xương hàm, vị trí vùng mất răng và các cấu trúc giải phẫu liên quan trước khi lên kế hoạch đặt trụ Implant.

Đây là cơ sở để bác sĩ xác định khách hàng có thể cấy Implant trực tiếp hay cần ghép xương Implant, nâng xoang hoặc xử lý các vấn đề răng miệng trước.

7.2. Có nhiều phương án Implant cho từng tình trạng mất răng

Không phải khách hàng nào cũng cần cùng số lượng trụ.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, tùy trường hợp bác sĩ có thể tư vấn:

  • Trồng Implant đơn lẻ cho người mất một răng.
  • Cầu răng trên Implant cho trường hợp mất nhiều răng liên tiếp.
  • Implant All on 4 với 4 trụ Implant/hàm.
  • Implant All on 6 với 6 trụ Implant/hàm cho một số trường hợp mất răng toàn hàm.

Việc lựa chọn phương án dựa trên tình trạng xương hàm, số lượng răng mất, nhu cầu ăn nhai và khả năng tài chính của khách hàng.

7.3. Nhiều lựa chọn trụ Implant theo ngân sách

Mức giá trụ Implant tại Tâm Đức Smile hiện dao động khoảng 6.000.000–30.000.000 VNĐ/trụ, tùy dòng trụ.

Nhờ có nhiều phân khúc, khách hàng có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ để chọn trụ Implant Titanium phù hợp thay vì chỉ tập trung vào lựa chọn có giá cao nhất.

Quan trọng hơn, khách hàng nên yêu cầu tư vấn rõ tổng chi phí bao gồm trụ Implant, Abutment Implant, răng sứ trên Implant và các thủ thuật hỗ trợ nếu có.

7.4. Điều trị theo từng giai đoạn và theo dõi sau cấy ghép

Implant không kết thúc ngay sau khi đặt trụ.

Sau phẫu thuật, bác sĩ cần theo dõi quá trình tích hợp xương Implant, tình trạng mô nướu và độ ổn định của trụ trước khi hoàn thiện phục hình phía trên.

Quá trình này thường kéo dài khoảng 2–6 tháng tùy từng trường hợp. Việc tái khám đúng lịch giúp bác sĩ phát hiện sớm các vấn đề bất thường và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.

7.5. Đăng ký thăm khám Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile

Nếu đang mất 1 răng, mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm, khách hàng không nên chỉ lựa chọn phương pháp dựa trên giá.

Bước quan trọng nhất là kiểm tra tình trạng xương hàm, xác định số lượng trụ cần đặt và lựa chọn phương án phục hình phù hợp.

Khách hàng có thể đăng ký thăm khám tại Nha khoa Tâm Đức Smile để được kiểm tra, chụp phim và tư vấn cụ thể về trồng răng Implant, loại trụ phù hợp, thời gian điều trị cũng như chi phí dự kiến trước khi quyết định thực hiện.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Xem đầy đủ các chi nhánh: tại đây
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Bọc răng sứ thẩm mỹ – Giải pháp phục hình răng đẹp và bền chắc

Bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile là giải pháp trồng răng sứ...

Cấy ghép Implant – Giải pháp trồng răng Implant phục hồi răng mất bền chắc

Cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile là giải pháp trồng răng Implant...

Niềng răng – Phương pháp chỉnh nha an toàn cho người lớn và trẻ em

Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng khí cụ tạo lực để dịch...

Nhổ răng – Giải pháp cho răng sâu, răng vỡ, lung lay và mọc lệch

Nhổ răng tại Nha khoa Tâm Đức Smile được thực hiện sau bước thăm khám,...

Tẩy trắng răng – Giải pháp làm trắng răng an toàn, hiệu quả

Tẩy trắng răng tại Nha khoa Tâm Đức Smile là giải pháp làm trắng răng,...

Trám răng là gì? Chi phí, Lợi ích, Quy trình và Địa chỉ uy tín

Trám răng (hàn răng) là kỹ thuật nha khoa phục hồi sử dụng các vật...

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30